Bước tới nội dung

cocoter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.kɔ.te/

Nội động từ

cocoter nội động từ /kɔ.kɔ.te/

  1. (Thông tục) Thối, xông mùi thối.

Tham khảo