cocufier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ky.fje/
Ngoại động từ
cocufier ngoại động từ /kɔ.ky.fje/
- (Thân mật) Cắm sừng (ai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cocufier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)