codicille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.di.sil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| codicille /kɔ.di.sil/ |
codicilles /kɔ.di.sil/ |
codicille gđ /kɔ.di.sil/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “codicille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)