Bước tới nội dung

coeliac

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsi.li.ˌæk/

Tính từ

coeliac /ˈsi.li.ˌæk/

  1. (Sinh vật học) (thuộc) tạng phủ.

Tham khảo