cognée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /kɔ.ɲe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cognée /kɔ.ɲe/ |
cognées /kɔ.ɲe/ |
cognée gc /kɔ.ɲe/
- Cái rìu.
- jeter le manche après la cognée — chán nản bỏ tất cả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cognée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)