Bước tới nội dung

cognassier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ɲa.sje/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cognassier
/kɔ.ɲa.sje/
cognassiers
/kɔ.ɲa.sje/

cognassier /kɔ.ɲa.sje/

  1. (Thực vật học) Cây mộc qua.

Tham khảo