cohérence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.e.ʁɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cohérence /kɔ.e.ʁɑ̃s/ |
cohérences /kɔ.e.ʁɑ̃s/ |
cohérence gc /kɔ.e.ʁɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cohérence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)