coincidentally
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈdɛnt.li/
Phó từ
coincidentally /.ˈdɛnt.li/
- Xem coincidental
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coincidentally”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)