Bước tới nội dung

colis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
colis
/kɔ.li/
colis
/kɔ.li/

colis /kɔ.li/

  1. Kiện hàng.
    colis postal — bưu kiện

Tham khảo