Bước tới nội dung

collapsible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

collapsible

  1. Có thể gập lại, xếp lại được.
    a collapsible chair — ghế gấp
    a collapsible gate — cửa sắt xếp hẹp được

Tham khảo