Bước tới nội dung

colline

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

colline

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
colline
/kɔ.lin/
collines
/kɔ.lin/

colline gc /kɔ.lin/

  1. Đồi.

Tham khảo