Bước tới nội dung

colonnaded

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɑː.lə.ˈneɪ.dəd/

Tính từ

colonnaded /ˌkɑː.lə.ˈneɪ.dəd/

  1. hàng cột, có dãy cột.

Tham khảo