combinatorial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːm.bə.nə.ˈtɔr.i.əl/
Tính từ
combinatorial /ˌkɑːm.bə.nə.ˈtɔr.i.əl/
- Tổ hợp.
- combinatorial mathematical logic — toán tổ hợp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “combinatorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)