comfy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəɱ.fi/
| [ˈkəɱ.fi] |
Tính từ
comfy /ˈkəɱ.fi/
- (Thông tục) (như) comfortable.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comfy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)