Bước tới nội dung

comice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
comice
/kɔ.mis/
comices
/kɔ.mis/

comice /kɔ.mis/

  1. (Sử học) Đại hội tuyển cử (thời cách mạng Pháp).
  2. (Số nhiều) Đại hội quốc dân (cổ La Mã).
    comices agricoles — đại hội nông dân

Tham khảo