Bước tới nội dung

comité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.mi.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
comité
/kɔ.mi.te/
comités
/kɔ.mi.te/

comité /kɔ.mi.te/

  1. Ủy ban.
    comité de lecture — ủy ban xét duyệt kịch bản
    en petit comité — thân mật giữa anh em bạn với nhau

Tham khảo