comité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| comité /kɔ.mi.te/ |
comités /kɔ.mi.te/ |
comité gđ /kɔ.mi.te/
- Ủy ban.
- comité de lecture — ủy ban xét duyệt kịch bản
- en petit comité — thân mật giữa anh em bạn với nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)