committed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[kə.ˈmɪt.təd]

Tính từ[sửa]

committed /kə.ˈmɪt.təd/

  1. Tận tụy; tận tâm.

Tham khảo[sửa]