communicateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.my.ni.ka.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | communicateur /kɔ.my.ni.ka.tœʁ/ |
communicateurs /kɔ.my.ni.ka.tœʁ/ |
| Giống cái | communicateur /kɔ.my.ni.ka.tœʁ/ |
communicateurs /kɔ.my.ni.ka.tœʁ/ |
communicateur /kɔ.my.ni.ka.tœʁ/
- Liên lạc.
- Fil communicateur — dây liên lạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “communicateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)