liên lạc
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| liən˧˧ la̰ːʔk˨˩ | liəŋ˧˥ la̰ːk˨˨ | liəŋ˧˧ laːk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| liən˧˥ laːk˨˨ | liən˧˥ la̰ːk˨˨ | liən˧˥˧ la̰ːk˨˨ | |
Danh từ
Động từ
- Truyền tin cho nhau để giữ mối liên hệ.
- Con tàu vũ trụ liên lạc thường xuyên với Trái Đất.
- Liên lạc bằng điện thoại.
- Địa điểm liên lạc.
- Đứt liên lạc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “liên lạc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)