commutateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.my.ta.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| commutateur /kɔ.my.ta.tœʁ/ |
commutateurs /kɔ.my.ta.tœʁ/ |
commutateur gđ /kɔ.my.ta.tœʁ/
- (Điện học) Cái chuyển mạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commutateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)