comparativement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

comparativement /kɔ̃.pa.ʁa.tiv.mɑ̃/

  1. Tương đối.
    Ce n'est bon que comparativement — chỉ tốt tương đối

Tham khảo[sửa]