comparativement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pa.ʁa.tiv.mɑ̃/
Phó từ
comparativement /kɔ̃.pa.ʁa.tiv.mɑ̃/
- Tương đối.
- Ce n'est bon que comparativement — chỉ tốt tương đối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “comparativement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)