complementarily

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri.li/

Phó từ[sửa]

complementarily /ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri.li/

  1. Xem complementary.

Tham khảo[sửa]