complutenses

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức complutense complutenses
Giống cái complutense complutenses

complutenses gđc số nhiều

  1. Xem complutense.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
complutense complutenses

complutenses gđc số nhiều

  1. Xem complutense.