complutense

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức complutense complutenses
Giống cái complutense complutenses

complutense gđc

  1. (thuộc) Thành phố Alcalá de Henares, Tây Ban Nha.
  2. (thuộc) Đại học Alcalá de Henares.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
complutense complutenses

complutense gđc

  1. Người thành phố Alcalá de Henares, Tây Ban Nha.