compotier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pɔ.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| compotier /kɔ̃.pɔ.tje/ |
compotiers /kɔ̃.pɔ.tje/ |
compotier gđ /kɔ̃.pɔ.tje/
- Mâm bồng (thứ đĩa có chân để sắp hoa quả).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compotier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)