comptabilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ta.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| comptabilité /kɔ̃.ta.bi.li.te/ |
comptabilités /kɔ̃.ta.bi.li.te/ |
comptabilité gc /kɔ̃.ta.bi.li.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “comptabilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)