Bước tới nội dung

comput

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.pyt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
comput
/kɔ̃.pyt/
comput
/kɔ̃.pyt/

comput /kɔ̃.pyt/

  1. Phép tính ngày lễ (tôn giáo).

Tham khảo