comtal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | comtal /kɔ̃.tal/ |
comtal /kɔ̃.tal/ |
| Giống cái | comtale /kɔ̃.tal/ |
comtale /kɔ̃.tal/ |
comtal /kɔ̃.tal/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Xem comte
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “comtal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)