Bước tới nội dung

comte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
comte
/kɔ̃t/
comtes
/kɔ̃t/

comte

  1. Bá tước.

Từ đồng âm

Tham khảo