conte

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

conte /ˈkoʊnnt/

  1. Chuyện ngắn; chuyện kể.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
conte
/kɔ̃t/
contes
/kɔ̃t/

conte

  1. Truyện hoang tưởng.
  2. Câu chuyện bịa đặt.
    conte à dormir debout — truyện kỳ quặc
    conte bleu — truyện hoang đường
    conte d’enfants; conte de bonnes femmes; conte de vieilles; conte de grand-mères — câu chuyện ngớ ngẩn
    conte de fées — truyện thần tiên, truyện thần thoại

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]