concerning

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[kən.ˈsɜː.niɳ]

Giới từ[sửa]

concerning /kən.ˈsɜː.niɳ/

  1. Về việc.

Tham khảo[sửa]