Bước tới nội dung

concubinary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

concubinary

  1. làm lẽ, ở làm nàng hầu.
  2. lấy vợ lẽ, lấy nàng hầu.
  3. (Thuộc) Vợ lẽ, (thuộc) nàng hầu (con).

Tham khảo