Bước tới nội dung

concurrencer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.ky.ʁɑ̃.se/

Ngoại động từ

concurrencer ngoại động từ /kɔ̃.ky.ʁɑ̃.se/

  1. Cạnh tranh.

Tham khảo