condensateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.dɑ̃.sa.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| condensateur /kɔ̃.dɑ̃.sa.tœʁ/ |
condensateurs /kɔ̃.dɑ̃.sa.tœʁ/ |
condensateur gđ /kɔ̃.dɑ̃.sa.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “condensateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)