condensed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

condensed

  1. đặc.
    condensed milk — sữa đặc
  2. Súc tích.
    a condensed account — bài tường thuật súc tích

Tham khảo[sửa]