confectionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fɛk.sjɔ.ne/
Ngoại động từ
confectionner ngoại động từ /kɔ̃.fɛk.sjɔ.ne/
- Làm, chế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confectionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)