Bước tới nội dung

confidentiel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực confidentiel
/kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/
confidentiels
/kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/
Giống cái confidentielle
/kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/
confidentielles
/kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/

confidentiel /kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/

  1. Kín, mật.
    Lettre confidentielle — thư mật

Tham khảo