confirmatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈfɜː.mə.ˌtɔr.i/
Tính từ
confirmatory /kən.ˈfɜː.mə.ˌtɔr.i/
- Để xác nhận; để chứng thực.
- (Tôn giáo) (thuộc) lễ kiên tín.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “confirmatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)