confoundedly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈfɑʊn.dəd.li/
Phó từ
confoundedly /kən.ˈfɑʊn.dəd.li/
- (Thông tục) Quá chừng, quá đỗi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confoundedly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)