confucéen
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | confucéenne /kɔ̃.fy.se.ɛn/ |
confucéenne /kɔ̃.fy.se.ɛn/ |
| Giống cái | confucéenne /kɔ̃.fy.se.ɛn/ |
confucéenne /kɔ̃.fy.se.ɛn/ |
confucéen
- Xem confucianisme
- Morale confucéenne — đạo đức đạo Khổng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | confucéenne /kɔ̃.fy.se.ɛn/ |
confucéenne /kɔ̃.fy.se.ɛn/ |
| Giống cái | confucéenne /kɔ̃.fy.se.ɛn/ |
confucéenne /kɔ̃.fy.se.ɛn/ |
confucéen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confucéen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)