Bước tới nội dung

congénital

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.ʒe.ni.tal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực congénital
/kɔ̃.ʒe.ni.tal/
congénitaux
/kɔ̃.ʒe.ni.tɔ/
Giống cái congénitale
/kɔ̃.ʒe.ni.tal/
congénitales
/kɔ̃.ʒe.ni.tal/

congénital /kɔ̃.ʒe.ni.tal/

  1. Bẩm sinh.
    Maladie congénitale — bệnh bẩm sinh

Tham khảo