congénital
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ʒe.ni.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | congénital /kɔ̃.ʒe.ni.tal/ |
congénitaux /kɔ̃.ʒe.ni.tɔ/ |
| Giống cái | congénitale /kɔ̃.ʒe.ni.tal/ |
congénitales /kɔ̃.ʒe.ni.tal/ |
congénital /kɔ̃.ʒe.ni.tal/
- Bẩm sinh.
- Maladie congénitale — bệnh bẩm sinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “congénital”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)