conical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.nɪ.kəl/
Tính từ
conical /ˈkɑː.nɪ.kəl/
- Hình nón.
- conical hat — cái nón
- conical surface — mặt nón
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)