conjugal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːn.dʒɪ.ɡəl/
Tính từ
conjugal /ˈkɑːn.dʒɪ.ɡəl/
- (Thuộc) Vợ chồng.
- conjugal happines — hạnh phúc vợ chồng
- conjugal life — đời sống vợ chồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conjugal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ʒy.ɡal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conjugal /kɔ̃.ʒy.ɡal/ |
conjugaux /kɔ̃.ʒy.ɡɔ/ |
| Giống cái | conjugale /kɔ̃.ʒy.ɡal/ |
conjugales /kɔ̃.ʒy.ɡal/ |
conjugal /kɔ̃.ʒy.ɡal/
- (Thuộc) Vợ chồng.
- Amour conjugal — tình yêu vợ chồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conjugal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)