connétable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ne.tabl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| connétable /kɔ.ne.tabl/ |
connétables /kɔ.ne.tabl/ |
connétable gđ /kɔ.ne.tabl/
- (Sử học) Nguyên súy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “connétable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)