connotative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.nə.ˌteɪ.tɪv/
Tính từ
connotative /ˈkɑː.nə.ˌteɪ.tɪv/
- Xem connotation
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “connotative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)