consolable
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
consolable
- Có thể an ủi, có thể giải khuây, có thể làm nguôi được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consolable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)