consolant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɔ.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | consolant /kɔ̃.sɔ.lɑ̃/ |
consolants /kɔ̃.sɔ.lɑ̃/ |
| Giống cái | consolante /kɔ̃.sɔ.lɑ̃t/ |
consolantes /kɔ̃.sɔ.lɑ̃t/ |
consolant /kɔ̃.sɔ.lɑ̃/
- An ủi.
- Paroles consolantes — những lời an ủi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consolant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)