an ủi
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| aːn˧˧ ṵj˧˩˧ | aːŋ˧˥ uj˧˩˨ | aːŋ˧˧ uj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| aːn˧˥ uj˧˩ | aːn˧˥˧ ṵʔj˧˩ | ||
Động từ
an ủi
- Làm dịu nỗi đau khổ, buồn phiền (thường là bằng lời khuyên giải).
- Tìm lời an ủi bạn.
- Tự an ủi.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “an ủi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)