Bước tới nội dung

consommable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.sɔ.mabl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực consommable
/kɔ̃.sɔ.mabl/
consommables
/kɔ̃.sɔ.mabl/
Giống cái consommable
/kɔ̃.sɔ.mabl/
consommables
/kɔ̃.sɔ.mabl/

consommable /kɔ̃.sɔ.mabl/

  1. Có thể ăn, có thể uống.

Tham khảo