Bước tới nội dung

conspecific

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɑːnt.spɪ.ˈsɪ.fɪk/

Tính từ

conspecific /ˌkɑːnt.spɪ.ˈsɪ.fɪk/

  1. Cùng loài.

Tham khảo